Bệnh xã hội

Đăng vào 01/10/2022
Period Organisation unit / Data PCBXH - Số ca nhiễm HIV mới phát hiện PCBXH - Số người hiện nhiễm HIV được QL PCBXH - Số hiện nhiễm HIV được quản lý trong nhóm tuổi 15-49 PCBXH - Số hiện mắc AIDS PCBXH - Số ca tử vong do HIV/AIDS
2022 Việt Nam 33 172 1 040 088 828 159 422 245 87 229
An Giang 1 826 52 984 43 312 23 839 450
Bà Rịa - Vũng Tàu 271 24 645 21 138 12 720 10 258
Bình Dương 1 044 31 941 27 855 2 872 491
Bình Phước 763 12 798 9 775 2 509 199
Bình Thuận 123 6 705 5 290 4 143 1 342
Bình Định 182 5 810 5 174 2 518 131
Bạc Liêu 382 18 920 15 296 21 848 2 296
Bắc Giang 340 5 096 4 279 1 835 109
Bắc Kạn 545 3 234 2 838 1 659 813
Bắc Ninh 126 5 183 4 117 262 47
Bến Tre 334 20 455 18 652 4 832 38
Cao Bằng 37 5 409 4 801 2 985 31
Cà Mau 553 21 243 18 186 10 401 1 677
Cần Thơ 271 35 224 31 320 23 829 601
Gia Lai          
Hà Giang 6 5 675 4 969 2 814 7
Hà Nam 663 9 370 7 740 5 177 5 596
Hà Nội 214 10 606 8 286 1 435 488
Hà Tĩnh 215 1 118 749 195 104
Hòa Bình 429 9 704 8 423 6 021 3 467
Hưng Yên 132 3 795 3 243 1 388 1 162
Hải Dương 1 147 13 218 9 301 4 846 332
Hải Phòng          
Hậu Giang 489 7 356 5 705 3 397 1 518
Hồ Chí Minh 2 413 109 049 67 001 36 341 228
Khánh Hòa 314 8 101 6 699 4 400 931
Kiên Giang 94 36 047 31 282 15 212 10
Kon Tum 23 506 401 237 10
Lai Châu 19 11 218 9 872 196 26
Long An 443 17 345 16 121 7 094 183
Lào Cai 893 8 735 7 580 6 355 1 327
Lâm Đồng 282 4 332 3 179 446 64
Lạng Sơn 16 3 238 2 656 2 175 5 010
Nam Định 545 11 714 8 581 4 349 1 315
Nghệ An 2 053 45 287 37 827 13 252 3 988
Ninh Bình 53 6 807 6 177 6 171 1 321
Ninh Thuận 71 2 239 904 1 453 468
Phú Thọ 625 15 151 11 802 4 013 165
Phú Yên 105 2 234 1 958 323 211
Quảng Bình 74 769 614 297 93
Quảng Nam 145 3 005 2 438 829 88
Quảng Ngãi 202 2 477 2 200 666 384
Quảng Ninh 453 57 056 49 881 50 969 3 277
Quảng Trị 13 437 364 176 3
Sóc Trăng 952 20 869 15 364 5 750 2 740
Sơn La 2 108 33 619 24 105 4 681 1 059
Thanh Hóa 662 16 632 14 080 4 316 388
Thái Bình 480 16 096 11 985 2 127 274
Thái Nguyên 1 501 31 415 24 539 6 615 1 298
Thừa Thiên Huế 152 2 174 1 912 663 72
Tiền Giang 1 310 33 960 28 023 11 530 6 860
Trà Vinh 100 20 899 18 068 13 786 10
Tuyên Quang 169 5 440 4 502 2 077 677
Tây Ninh 1 428 48 699 37 428 19 040 6 085
Vĩnh Long 1 656 18 998 15 481 7 572 3 140
Vĩnh Phúc 567 18 285 15 502 9 557 4 907
Yên Bái 954 24 222 18 956 10 811 339
Điện Biên 51 10 438 9 060 4 095 93
Đà Nẵng 59 2 138 1 680 646 246
Đắk Lắk 281 10 043 8 526 4 856 1 225
Đắk Nông 151 1 613 1 335 371 249
Đồng Nai 987 29 281 23 333 6 035 3 211
Đồng Tháp 676 39 031 26 294 11 238 4 097